long trousers

long trousers

A boy wears long trousers to his first day of school.

Định nghĩa

Danh từ: - Quần dài: "long trousers" chỉ loại quần ống dài đến mắt cá chân hoặc chạm sàn, thường được mặc trong các dịp trang trọng hoặc khi thời tiết lạnh, đối lập với quần ngắn (short trousers/shorts).

dụ sử dụng
  • (Anh ấy mặc một bộ vest với quần dài đến đám cưới.)
  • (Vào mùa đông, trẻ em thích mặc quần dài để giữ ấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in long trousers": mặc quần dài, thường ám chỉ trạng thái trưởng thành hoặc ăn mặc chỉnh tề.

    • Now that he is in long trousers, he feels more mature. (Giờ đây khi đã mặc quần dài, cậu ấy cảm thấy trưởng thành hơn.)
  • "long trousers": trong lịch sử hoặc ngữ cảnh trang phục, có thể đối lập với "short trousers" (quần ngắn) để chỉ sự thay đổi về độ tuổi hoặc phong cách.

Biến thể từ gần giống
  • Trousers (danh từ): quần tây, quần dài (nói chung).

    • He bought a new pair of trousers. (Anh ấy mua một cái quần tây mới.)
  • Long pants (danh từ, Anh-Mỹ): quần dài (từ đồng nghĩa trong tiếng Anh Mỹ).

    • She prefers long pants for hiking. ( ấy thích mặc quần dài để đi bộ đường dài.)
Từ đồng nghĩa
  • Full-length trousers: quần dài đầy đủ (nhấn mạnh độ dài).
  • Dress trousers: quần dài trang trọng (thường dùng trong bối cảnh công sở hoặc lễ hội).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "long trousers", nhưng có thể kết hợp với động từ "wear" (mặc):
    • He wears long trousers to work. (Anh ấy mặc quần dài khi đi làm.)
Thành ngữ liên quan
  • "To wear the long trousers": (thành ngữ không phổ biến) có thể ám chỉ người nắm quyền kiểm soát trong gia đình, tương tự "wear the pants" (đàn bà đóng vai trò quyết định).
    • In their house, she wears the long trousers. (Trong nhà họ, ấy người quyết định.)